Khóa học Generative AI thực chiến
Dành cho CxO, Giám Đốc, chủ doanh nghiệp

KHÓA HỌC GEMINI AI CHO LẬP TRÌNH VIÊN – THỰC CHIẾN

Định hướng chung

Khóa học tập trung vào việc ứng dụng Gemini vào toàn bộ quy trình phát triển phần mềm, từ phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, viết và tối ưu code đến kiểm thử, tài liệu hóa và nghiên cứu công nghệ mới.

Học viên được thực hành cách kết hợp Gemini với môi trường lập trình và hệ sinh thái Google để hỗ trợ công việc IT hiệu quả hơn, đặc biệt trong các nhiệm vụ cần xử lý nhiều thông tin, phân tích tài liệu và phát triển sản phẩm.

Trọng tâm:

  • Ứng dụng Gemini trong phân tích yêu cầu và tài liệu kỹ thuật.
  • Thiết kế API, Database và kiến trúc hệ thống.
  • Viết, giải thích, debug, refactor và review code.
  • Tạo unit test và kiểm tra chất lượng, bảo mật code.
  • Hỗ trợ viết tài liệu kỹ thuật, báo cáo và quản lý dự án.
  • Sử dụng Gemini để học framework, ngôn ngữ và công nghệ mới.
  • Kết hợp Gemini với các công cụ trong hệ sinh thái Google để tối ưu quy trình làm việc.

Thời lượng: 2 ngày – 12 giờ
Hình thức: 80% thực hành

ĐỐI TƯỢNG

  • Sinh viên và người đi làm trong ngành CNTT.
  • Lập trình viên, tester, developer, software engineer.
  • Người đã có kiến thức cơ bản về lập trình và muốn ứng dụng AI vào công việc.
  • Người muốn sử dụng Gemini để tăng tốc quá trình phát triển phần mềm.
  • Người muốn nâng cao kỹ năng Prompt Engineering dành riêng cho công việc IT.

CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT

1. Làm quen với Gemini và phương pháp lập trình cùng AI

Nội dung

  • Gemini là gì và AI đang thay đổi quy trình phát triển phần mềm như thế nào?
  • Vai trò của Gemini trong quá trình:
    • Phân tích yêu cầu.
    • Thiết kế hệ thống.
    • Thiết kế API và Database.
    • Viết và tổ chức code.
    • Kiểm thử và debug.
    • Viết tài liệu kỹ thuật.
  • Cách giao tiếp với Gemini để nhận được câu trả lời phù hợp với yêu cầu lập trình.
  • Cách cung cấp context về project, source code và yêu cầu kỹ thuật.
  • Làm quen với việc kết hợp Gemini cùng môi trường lập trình.
  • Khai thác khả năng xử lý tài liệu và lượng lớn thông tin để hỗ trợ quá trình phát triển sản phẩm.
  • Kết hợp Gemini với các công cụ trong hệ sinh thái Google khi cần quản lý tài liệu, thông tin và công việc.

Codelab 1

  • Thiết lập tài khoản và môi trường sử dụng Gemini.
  • Thử nghiệm các prompt cơ bản dành cho lập trình.
  • Yêu cầu Gemini tạo một tính năng đơn giản.
  • Phân tích và cải thiện prompt để nhận được kết quả chính xác hơn.

2. Những bước đầu tiên với Gemini trong lập trình

Nội dung

  • Viết đoạn code đầu tiên với Gemini.
  • Sử dụng Gemini để:
    • Hoàn thành đoạn code.
    • Sinh function.
    • Giải thích source code.
    • Tìm lỗi.
    • Đề xuất cách sửa lỗi.
    • Viết unit test.
  • Hiểu cách kiểm tra code do AI tạo ra.
  • Cách cung cấp input và expected output để Gemini tạo code chính xác hơn.
  • So sánh nhiều phương án code và lựa chọn phương án phù hợp với project.

Codelab 2

  • Tiếp tục xây dựng ứng dụng Calculator/Memory.
  • Sử dụng Gemini để phát triển thêm chức năng.
  • Yêu cầu Gemini giải thích source code.
  • Tạo unit test cho các function.
  • Debug một số lỗi được tạo ra có chủ đích.

3. Khai thác Gemini trong phát triển phần mềm

Nội dung

  • Sử dụng prompt để xây dựng một ứng dụng từ đầu.
  • Xây dựng project mẫu:
    • Pokémon.
    • CRUD Todo.
  • Phân tích một codebase có sẵn.
  • Yêu cầu Gemini giải thích cấu trúc project.
  • Refactor code với Gemini.
  • Tách function và module.
  • Cải thiện clean code.
  • Kiểm tra các vấn đề liên quan đến bảo mật.
  • Review code và tìm các điểm cần cải thiện.
  • Tạo unit test cho module.

Codelab 3

  • Tiếp tục phát triển ứng dụng.
  • Sử dụng Gemini để phân tích và refactor code.
  • Kiểm tra lỗi và vấn đề bảo mật.
  • Hoàn thiện ứng dụng và triển khai phiên bản production.

4. Làm việc với Gemini Chat

Nội dung

  • Sử dụng Gemini như một trợ lý kỹ thuật trong quá trình phát triển.
  • Trao đổi với Gemini về:
    • Requirement.
    • Technical specification.
    • API.
    • Database.
    • System architecture.
    • Coding convention.
  • Chuyển requirement thành technical task.
  • Yêu cầu Gemini đề xuất nhiều phương án triển khai.
  • Cách đặt câu hỏi tiếp nối để cải thiện kết quả.
  • Refine prompt dựa trên output trước đó.
  • Xây dựng test case và cải thiện unit test.
  • Sử dụng Gemini để phân tích tài liệu kỹ thuật trước khi triển khai.

Codelab 4

  • Nhận một requirement thực tế.
  • Dùng Gemini phân tích requirement.
  • Thiết kế API và Database.
  • Xây dựng coding convention.
  • Hoàn thiện feature.
  • Thiết lập quy trình CI/CD cho project.

5. Prompt Engineering với Gemini

Nội dung

  • Vì sao prompt quyết định chất lượng output?
  • Cấu trúc một prompt hiệu quả:
    • Role.
    • Context.
    • Task.
    • Constraints.
    • Input.
    • Expected Output.
  • Prompt cho từng giai đoạn phát triển phần mềm.
  • Prompt tạo code.
  • Prompt debug.
  • Prompt refactor.
  • Prompt review.
  • Prompt viết test.
  • Prompt viết documentation.
  • Prompt phân tích tài liệu kỹ thuật.
  • Cách xây dựng thư viện prompt dùng lại cho nhiều project.
  • Sử dụng thông tin hình ảnh, tài liệu hoặc nội dung tham khảo làm context khi phù hợp.

Codelab 5

  • Xây dựng một ứng dụng Project Management.
  • Viết prompt cho:
    • Backend.
    • API.
    • Database.
    • Business logic.
  • Thử nhiều cách viết prompt và so sánh output.
  • Xây dựng bộ prompt có thể sử dụng lại trong các project khác.

6. Phát triển phần mềm đa ngôn ngữ với Gemini

Nội dung

  • Sử dụng Gemini với nhiều ngôn ngữ lập trình.
  • Chuyển đổi code giữa các ngôn ngữ.
  • Chuyển đổi framework.
  • Giải thích sự khác biệt giữa các cách triển khai.
  • Refactor code khi chuyển đổi công nghệ.
  • Tạo test case sau khi chuyển đổi.
  • Kiểm tra tính tương thích và lỗi phát sinh.

Codelab 6

  • Tiếp tục Project Management.
  • Chuyển đổi một phần project sang ngôn ngữ/framework khác.
  • Nhờ Gemini giải thích sự khác biệt.
  • Refactor và kiểm thử phần code đã chuyển đổi.

7. Tăng năng suất lập trình với Gemini

Nội dung

  • Xác định những công việc lập trình có thể hỗ trợ bằng AI.
  • Tự động hóa các tác vụ lặp lại.
  • Sinh boilerplate code.
  • Tạo function và component.
  • Tạo test case.
  • Tóm tắt source code.
  • Phân tích log và lỗi.
  • Tạo checklist kỹ thuật.
  • Hỗ trợ viết báo cáo công việc.
  • Tóm tắt tài liệu và thông tin dự án.
  • Kết hợp Gemini với các công cụ quản lý tài liệu và công việc trong hệ sinh thái Google.

Codelab 7

  • Xây dựng một workflow hỗ trợ developer.
  • Sử dụng Gemini để xử lý các công việc lặp lại.
  • Tạo báo cáo từ thông tin kỹ thuật.
  • Tối ưu workflow làm việc hằng ngày.

8. Học công nghệ mới cùng Gemini

Nội dung

  • Sử dụng Gemini như một trợ lý học tập kỹ thuật.
  • Học một framework hoặc thư viện mới.
  • Yêu cầu Gemini:
    • Giải thích khái niệm.
    • Đưa ví dụ.
    • So sánh công nghệ.
    • Giải thích documentation.
    • Xây dựng learning roadmap.
  • Tìm hiểu công nghệ mới thông qua tài liệu và nguồn tham khảo.
  • Chuyển kiến thức lý thuyết thành project thực tế.
  • Sử dụng Gemini để nghiên cứu giải pháp cho một bài toán kỹ thuật.
  • Phân tích ưu nhược điểm của các phương án trước khi triển khai.

Codelab 8

  • Chọn một công nghệ hoặc framework mới.
  • Sử dụng Gemini xây dựng lộ trình học nhanh.
  • Tạo một ứng dụng mobile hoặc prototype nhỏ.
  • Vừa học vừa xây dựng sản phẩm trong thời gian giới hạn.

9. Documentation & Report với Gemini

Nội dung

  • Tạo documentation cho source code.
  • Viết comment cho function và module.
  • Tạo README.
  • Viết API documentation.
  • Mô tả kiến trúc hệ thống.
  • Tạo tài liệu hướng dẫn sử dụng.
  • Tạo test case và test report.
  • Tóm tắt log hệ thống.
  • Phân tích performance metrics.
  • Tạo báo cáo kỹ thuật từ dữ liệu có sẵn.
  • Chuẩn hóa tài liệu để developer và non-technical team có thể cùng sử dụng.

Codelab 9

  • Chọn các function đã xây dựng.
  • Sử dụng Gemini tạo documentation.
  • Tạo README cho project.
  • Viết test case và test report.
  • Tạo báo cáo tổng kết quá trình phát triển.

10. Ứng dụng sáng tạo và thử nghiệm với Gemini

Nội dung

  • Sử dụng Gemini để phát triển prototype nhanh.
  • Từ ý tưởng → requirement → design → code → test → documentation.
  • Brainstorm ý tưởng sản phẩm.
  • Phân tích khả năng triển khai.
  • Thiết kế kiến trúc cho prototype.
  • Xây dựng proof of concept.
  • Thử nghiệm các giải pháp kỹ thuật khác nhau.
  • Sử dụng AI để hỗ trợ nghiên cứu và giải quyết những bài toán chưa có hướng triển khai rõ ràng.
  • Xây dựng quy trình phát triển phần mềm có AI hỗ trợ xuyên suốt.

Codelab 10

  • Đưa ra một ý tưởng sản phẩm.
  • Sử dụng Gemini phân tích và phát triển ý tưởng.
  • Thiết kế hệ thống.
  • Xây dựng prototype.
  • Viết test.
  • Hoàn thiện documentation.
  • Trình bày sản phẩm và quy trình AI đã sử dụng.

GIẢNG VIÊN

Bùi Quang Hiếu

  • Giảng viên ĐH FPT
  • CEO HVCG Software
  • CEO Global AI

Phan Tích Hoàng

  • Solution Architect CMC
  • Giảng viên ĐH Funix

TRỢ GIẢNG

  • Nguyễn Thanh Thư
  • Ngô Thùy Dương
  • Đỗ Quang Minh
  • Nguyễn Khánh Ly

CAM KẾT SAU KHÓA HỌC

  • Học viên trực tiếp hoàn thiện một sản phẩm trong quá trình học.
  • 80% thời lượng tập trung vào thực hành.
  • Được giải đáp các vấn đề liên quan đến AI sau khóa học.
  • Hỗ trợ tư vấn ứng dụng AI vào công việc và quy trình phát triển phần mềm của doanh nghiệp.

CHUẨN BỊ TRƯỚC KHÓA HỌC

  • Laptop cá nhân.
  • Điện thoại có 4G/5G.
  • Tài khoản Gmail.
  • Tài khoản Gemini.
  • VS Code hoặc IDE đang sử dụng.
  • Môi trường lập trình phù hợp với ngôn ngữ học viên lựa chọn.
  • Một project/source code mẫu để thực hành.
  • Trình duyệt dự phòng: Cốc Cốc hoặc Firefox.

Thời lượng: 2 ngày – 12 giờ
Tỷ lệ: 80% thực hành – 20% lý thuyết